quyền biến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng hoặc hành động ứng phó một cách linh hoạt, khéo léo và hiệu quả trước những tình huống bất ngờ, biến cố: "Quyền biến" chỉ sự thông minh, nhanh trí trong việc xử lý các tình huống khẩn cấp hoặc thay đổi đột ngột, không cứng nhắc theo khuôn mẫu cố định.
Tính từ (dùng trong văn cảnh hạn chế, thường kết hợp):
- Có tính chất linh hoạt, khéo léo ứng phó với biến cố: Thường dùng trong cụm "tài quyền biến".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong chiến tranh, vị tướng ấy nổi tiếng với tài quyền biến trước mọi tình huống.
- Đối phó với khủng hoảng đòi hỏi một sự quyền biến nhất định, không thể chỉ áp dụng các quy tắc cũ.
Tính từ (trong cụm từ):
- Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tài quyền biến.
- Để thành công trong kinh doanh, cần có sự quyền biến trước những thay đổi của thị trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tài quyền biến": Cụm từ cố định, dùng để ca ngợi khả năng đặc biệt trong việc ứng biến linh hoạt và hiệu quả.
- Nhờ có tài quyền biến, ông đã đưa công ty vượt qua giai đoạn khó khăn.
"Sự quyền biến": Nhấn mạnh đến hành động, khả năng ứng biến như một phẩm chất.
- Sự quyền biến của anh ấy trong cuộc họp đã giải quyết được bế tắc.
Biến thể và từ liên quan
- Linh hoạt (tính từ): Có khả năng thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
- Ứng biến (động từ/danh từ): Hành động hoặc khả năng đối phó kịp thời với tình huống mới. (Từ gần nghĩa).
- Cơ động (tính từ): Dễ dàng di chuyển, thay đổi cho phù hợp. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Tháo vát: Nhanh trí, khéo léo xoay xở trong mọi việc.
- Nhanh trí: Có phản ứng nhanh và thông minh trước tình huống.
- Linh hoạt: Dễ dàng thay đổi cho phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Cứng nhắc: Không biết hoặc không chịu thay đổi, điều chỉnh.
- Máy móc: Hành động một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo.
- Bảo thủ: Giữ khư khư cái cũ, không chịu thay đổi theo hoàn cảnh.
Lưu ý sử dụng
- "Quyền biến" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để đánh giá cao một phẩm chất, năng lực.
- Từ này ít khi đứng độc lập mà thường đi trong các cụm như "tài quyền biến", "sự quyền biến".
- Không nên nhầm lẫn với từ "quyền" đứng riêng (nghĩa là quyền lực, quyền lợi) hay "biến" đứng riêng (nghĩa là thay đổi, sự cố). "Quyền biến" là một từ ghép đặc biệt với nghĩa riêng.
- Hành động khéo khi có biến: Có tài quyền biến.